sustainability là gì?
sustainability nghĩa là tính bền vững

Ví dụ với sustainability
Our company places environmental sustainability at the core of its corporate strategy.
Công ty chúng tôi đặt tính bền vững môi trường làm trọng tâm trong chiến lược doanh nghiệp.
A1We teach kids about energy sustainability.
Chúng tôi dạy trẻ em về tính bền vững của năng lượng.
B1Designing packaging from plant starch promotes long-term ecological sustainability.
Thiết kế bao bì từ tinh bột thực vật thúc đẩy tính bền vững sinh thái lâu dài.
B2True corporate sustainability involves rigorous lifecycle assessments rather than superficial greenwashing public relations stunts.
Tính bền vững thực sự của doanh nghiệp liên quan đến các đánh giá vòng đời nghiêm ngặt chứ không phải những chiêu trò quan hệ công chúng tẩy xanh bề mặt.
Cụm từ thường đi với sustainability
- environmental sustainability: tính bền vững môi trường
- promote sustainability: thúc đẩy sự bền vững
Từ đồng nghĩa
- viability: khả năng duy trì lâu dài
- conservation: sự bảo tồn
Từ trái nghĩa
- unsustainability: sự thiếu bền vững
Mẹo ghi nhớ
Sustain (duy trì) + ability (khả năng) = khả năng duy trì phát triển lâu bền mà không làm cạn kiệt tự nhiên.
Từ vựng khác chủ đề Môi trường
- compost phân hữu cơ ủ hoai
- endangered có nguy cơ tuyệt chủng
- ozone tầng ô-dôn
- pollutant chất gây ô nhiễm
- sewage nước thải sinh hoạt
- aquifer tầng chứa nước ngầm
- afforestation việc gây rừng trên đất trống đồi trọc
- ecotourism du lịch sinh thái có trách nhiệm
- microplastics hạt vi nhựa gây ô nhiễm
- sustainable bền vững thân thiện môi trường
- hydroelectric thủy điện từ dòng nước
- biodegradable có thể tự phân hủy sinh học