joule là gì?
joule nghĩa là đơn vị đo công và năng lượng Jun

Ví dụ với joule
We can see a joule here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo công và năng lượng Jun ở đây.
A1We can see a joule here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo công và năng lượng Jun ở đây.
B1Understanding the role of joule is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo công và năng lượng Jun là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how joule influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo công và năng lượng Jun ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với joule
- common joule: đơn vị đo công và năng lượng Jun phổ biến
- essential joule: đơn vị đo công và năng lượng Jun thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- work energy metric: jun công
Mẹo ghi nhớ
Công của lực thực hiện được đo bằng đơn vị jun joule trong các bài toán vật lý.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- kelvin độ K thang đo nhiệt độ tuyệt đối
- kilowatt đơn vị đo công suất điện ki-lô-oát
- knot hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu
- light-year năm ánh sáng đơn vị đo khoảng cách vũ trụ
- lumen đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn
- mach số mác tỉ số vận tốc so với âm thanh
- nautical mile hải lý đo khoảng cách trên biển
- newton đơn vị đo lực Niu-tơn
- ohm đơn vị đo điện trở Ôm
- pascal đơn vị đo áp suất Pa-xcan
- pint panh đơn vị đo thể tích chất lỏng
- quart quát đơn vị đo thể tích bằng hai panh