joule là gì?

/dʒuːl/Danh từ

joule nghĩa là đơn vị đo công và năng lượng Jun

Hình minh họa từ joule - đơn vị đo công và năng lượng Jun

Ví dụ với joule

  • We can see a joule here.

    Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo công và năng lượng Jun ở đây.

  • A1We can see a joule here.

    Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo công và năng lượng Jun ở đây.

  • B1Understanding the role of joule is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đơn vị đo công và năng lượng Jun là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how joule influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo công và năng lượng Jun ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với joule

  • common joule: đơn vị đo công và năng lượng Jun phổ biến
  • essential joule: đơn vị đo công và năng lượng Jun thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • work energy metric: jun công

Mẹo ghi nhớ

Công của lực thực hiện được đo bằng đơn vị jun joule trong các bài toán vật lý.

Từ vựng khác chủ đề Đo lường

Xem toàn bộ 60 từ chủ đề Đo lường →