pint là gì?
pint nghĩa là panh đơn vị đo thể tích chất lỏng

Ví dụ với pint
We can see a pint here.
Chúng ta có thể thấy một panh đơn vị đo thể tích chất lỏng ở đây.
A1We can see a pint here.
Chúng ta có thể thấy một panh đơn vị đo thể tích chất lỏng ở đây.
B1Understanding the role of pint is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của panh đơn vị đo thể tích chất lỏng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how pint influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy panh đơn vị đo thể tích chất lỏng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với pint
- common pint: panh đơn vị đo thể tích chất lỏng phổ biến
- essential pint: panh đơn vị đo thể tích chất lỏng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- liquid cup unit: panh đo thể tích
Mẹo ghi nhớ
Gọi một panh pint sữa tươi thơm ngon giải khát cho bữa xế chiều ấm áp.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- quart quát đơn vị đo thể tích bằng hai panh
- volt đơn vị đo hiệu điện thế Vôn
- fathom sải đơn vị đo độ sâu vùng nước
- lightyear năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ
- nanometer na-nô-mét một phần tỷ mét
- microsecond micro-giây một phần triệu giây
- watt oát đơn vị đo công suất
- Advertisement Quảng cáo
- Article Bài báo
- Broadcast Phát sóng; (noun)
- Cable Dây cáp
- Channel Kênh truyền hình