fathom là gì?
fathom nghĩa là sải đơn vị đo độ sâu vùng nước

Ví dụ với fathom
We can see a fathom here.
Chúng ta có thể thấy một sải đơn vị đo độ sâu vùng nước ở đây.
A1We can see a fathom here.
Chúng ta có thể thấy một sải đơn vị đo độ sâu vùng nước ở đây.
B1Understanding the role of fathom is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sải đơn vị đo độ sâu vùng nước là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fathom influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sải đơn vị đo độ sâu vùng nước ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fathom
- common fathom: sải đơn vị đo độ sâu vùng nước phổ biến
- essential fathom: sải đơn vị đo độ sâu vùng nước thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- depth unit: đơn vị đo độ sâu
Mẹo ghi nhớ
Thủy thủ thả dây dò đo được độ sâu hai mươi fathom sải nước biển.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- lightyear năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ
- nanometer na-nô-mét một phần tỷ mét
- microsecond micro-giây một phần triệu giây
- watt oát đơn vị đo công suất
- Advertisement Quảng cáo
- Article Bài báo
- Broadcast Phát sóng; (noun)
- Cable Dây cáp
- Channel Kênh truyền hình
- Character Nhân vật
- Column Chuyên mục
- Commercial Quảng cáo; (adjective)