watt là gì?

/wɒt/Danh từ

watt nghĩa là oát đơn vị đo công suất

Hình minh họa từ watt - oát đơn vị đo công suất

Ví dụ với watt

  • We can see a watt here.

    Chúng ta có thể thấy một oát đơn vị đo công suất ở đây.

  • A1We can see a watt here.

    Chúng ta có thể thấy một oát đơn vị đo công suất ở đây.

  • B1Understanding the role of watt is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của oát đơn vị đo công suất là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how watt influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy oát đơn vị đo công suất ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với watt

  • common watt: oát đơn vị đo công suất phổ biến
  • essential watt: oát đơn vị đo công suất thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • power unit: oát công suất

Mẹo ghi nhớ

Bóng đèn LED tiết kiệm điện năng chỉ tiêu thụ công suất 9 watt.

Từ vựng khác chủ đề Đo lường

Xem toàn bộ 60 từ chủ đề Đo lường →