knot là gì?
knot nghĩa là hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu

Ví dụ với knot
We can see a knot here.
Chúng ta có thể thấy một hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu ở đây.
A1We can see a knot here.
Chúng ta có thể thấy một hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu ở đây.
B1Understanding the role of knot is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how knot influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với knot
- common knot: hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu phổ biến
- essential knot: hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- nautical speed unit: hải lý trên giờ
Mẹo ghi nhớ
Tàu tuần tra rẽ sóng với vận tốc hai mươi hải lý một giờ knot bảo vệ hải đảo.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- light-year năm ánh sáng đơn vị đo khoảng cách vũ trụ
- lumen đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn
- mach số mác tỉ số vận tốc so với âm thanh
- nautical mile hải lý đo khoảng cách trên biển
- newton đơn vị đo lực Niu-tơn
- ohm đơn vị đo điện trở Ôm
- pascal đơn vị đo áp suất Pa-xcan
- pint panh đơn vị đo thể tích chất lỏng
- quart quát đơn vị đo thể tích bằng hai panh
- volt đơn vị đo hiệu điện thế Vôn
- fathom sải đơn vị đo độ sâu vùng nước
- lightyear năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ