newton là gì?
newton nghĩa là đơn vị đo lực Niu-tơn

Ví dụ với newton
We can see a newton here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo lực Niu-tơn ở đây.
A1We can see a newton here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo lực Niu-tơn ở đây.
B1Understanding the role of newton is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo lực Niu-tơn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how newton influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo lực Niu-tơn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với newton
- common newton: đơn vị đo lực Niu-tơn phổ biến
- essential newton: đơn vị đo lực Niu-tơn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- force unit: niu-tơn lực
Mẹo ghi nhớ
Lực tác dụng lên vật được đo bằng đơn vị niu-tơn newton theo định luật vật lý.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- ohm đơn vị đo điện trở Ôm
- pascal đơn vị đo áp suất Pa-xcan
- pint panh đơn vị đo thể tích chất lỏng
- quart quát đơn vị đo thể tích bằng hai panh
- volt đơn vị đo hiệu điện thế Vôn
- fathom sải đơn vị đo độ sâu vùng nước
- lightyear năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ
- nanometer na-nô-mét một phần tỷ mét
- microsecond micro-giây một phần triệu giây
- watt oát đơn vị đo công suất
- Advertisement Quảng cáo
- Article Bài báo