newton là gì?

/ˈnjuːtn/Danh từ

newton nghĩa là đơn vị đo lực Niu-tơn

Hình minh họa từ newton - đơn vị đo lực Niu-tơn

Ví dụ với newton

  • We can see a newton here.

    Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo lực Niu-tơn ở đây.

  • A1We can see a newton here.

    Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo lực Niu-tơn ở đây.

  • B1Understanding the role of newton is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đơn vị đo lực Niu-tơn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how newton influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo lực Niu-tơn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với newton

  • common newton: đơn vị đo lực Niu-tơn phổ biến
  • essential newton: đơn vị đo lực Niu-tơn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • force unit: niu-tơn lực

Mẹo ghi nhớ

Lực tác dụng lên vật được đo bằng đơn vị niu-tơn newton theo định luật vật lý.

Từ vựng khác chủ đề Đo lường

Xem toàn bộ 60 từ chủ đề Đo lường →