nautical mile là gì?

/ˌnɔːtɪkl ˈmaɪl/Danh từ

nautical mile nghĩa là hải lý đo khoảng cách trên biển

Hình minh họa từ nautical mile - hải lý đo khoảng cách trên biển

Ví dụ với nautical mile

  • We can see a nautical mile here.

    Chúng ta có thể thấy một hải lý đo khoảng cách trên biển ở đây.

  • A1We can see a nautical mile here.

    Chúng ta có thể thấy một hải lý đo khoảng cách trên biển ở đây.

  • B1Understanding the role of nautical mile is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hải lý đo khoảng cách trên biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how nautical mile influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hải lý đo khoảng cách trên biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với nautical mile

  • common nautical mile: hải lý đo khoảng cách trên biển phổ biến
  • essential nautical mile: hải lý đo khoảng cách trên biển thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • sea distance mile: hải lý biển

Mẹo ghi nhớ

Một hải lý nautical mile tương đương gần một nghìn tám trăm năm mươi hai mét đường biển.

Từ vựng khác chủ đề Đo lường

Xem toàn bộ 60 từ chủ đề Đo lường →