Pine là gì?
Pine nghĩa là Cây thông, gỗ thông

Ví dụ với Pine
A crisp scent of mountain pine needles filled the fresh morning air.
Mùi hương sảng khoái của lá thông núi lan tỏa trong không khí buổi sáng trong lành
A1We walked happily through a tall green pine forest.
Chúng tôi đi bộ vui vẻ qua một khu rừng thông xanh ngắt cao vút.
B1Pine resin has been traditionally harvested for waterproofing timber and making turpentine.
Nhựa thông theo truyền thống đã được thu hoạch để chống thấm gỗ và sản xuất dầu thông.
B2Boreal pine forests sequester colossal quantities of atmospheric carbon within acidic permafrost soils.
Rừng thông taiga cô lập một lượng khổng lồ carbon khí quyển trong các lớp đất đóng băng vĩnh cửu có tính axit.
Cụm từ thường đi với Pine
- pine tree: cây thông
- pine cone: quả thông
- pine forest: rừng thông
Từ đồng nghĩa
- conifer: cây lá kim
- evergreen: cây thường xanh
Mẹo ghi nhớ
Phao in (Pine) - nhặt quả thông thả vào phao in nổi trên mặt hồ.