Blossom là gì?
Blossom nghĩa là Hoa của cây ăn trái / nở rộ

Ví dụ với Blossom
Apple blossoms burst into brilliant white bloom across the orchard in spring.
Hoa táo nở rộ sắc trắng rực rỡ khắp vườn cây ăn quả vào mùa xuân
A1Tourists travel to Japan every April to admire the pink cherry blossoms.
Khách du lịch đến Nhật Bản vào tháng 4 hàng năm để ngắm hoa anh đào màu hồng.
B1The orange groves filled the valley with the intoxicating fragrance of sweet white blossoms.
Các vườn cam làm thung lũng ngập tràn hương thơm ngây ngất của những bông hoa trắng ngọt ngào.
B2Unseasonable late frosts can annihilate fragile fruit blossoms, devastating subsequent regional harvest productivity.
Những đợt sương muối muộn trái mùa có thể tiêu diệt những bông hoa trái non mỏng manh, tàn phá năng suất thu hoạch của khu vực.
Cụm từ thường đi với Blossom
- cherry blossom: hoa anh đào
- in full blossom: nở rộ hoàn toàn
- fragrant blossoms: những bông hoa ngát hương
Từ trái nghĩa
- wither: héo tàn
Mẹo ghi nhớ
Bờ lo sớm (Blossom) - đứng bên bờ vườn lo sớm hoa nở rộ không kịp hái.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Maple Cây phong, gỗ phong
- Birch Cây bạch dương
- Willow Cây liễu
- Cedar Cây tuyết tùng, gỗ tuyết tùng
- Redwood Cây gỗ đỏ Sequoia khổng lồ
- Bamboo Cây tre, cây trúc
- Cactus Cây xương rồng
- Orchid Hoa lan, phong lan
- Tulip Hoa uất kim hương, hoa tulip
- Daisy Hoa cúc dại, hoa cúc họa mi
- Sunflower Hoa hướng dương
- Lily Hoa ly, hoa bách hợp