Bamboo là gì?
Bamboo nghĩa là Cây tre, cây trúc

Ví dụ với Bamboo
Hollow bamboo culms combine remarkable lightweight tensile strength with rapid regenerative growth.
Những thân tre rỗng kết hợp độ bền kéo nhẹ đáng kinh ngạc với sự phát triển tái sinh nhanh chóng.
A1The giant panda eats green bamboo leaves all day long.
Gấu trúc khổng lồ ăn lá tre xanh suốt cả ngày dài.
B1Engineered laminated bamboo flooring offers an eco-friendly architectural alternative to slow-growing tropical hardwoods.
Sàn tre ép thanh mang lại một giải pháp kiến trúc thân thiện với môi trường thay thế cho các loại gỗ cứng nhiệt đới phát triển chậm.
B2Certain tropical bamboo species achieve record vertical growth rates exceeding ninety centimeters in a single diurnal cycle.
Một số loài tre nhiệt đới đạt tốc độ phát triển chiều thẳng đứng kỷ lục vượt quá chín mươi cm trong một chu kỳ ngày đêm đơn lẻ.
Cụm từ thường đi với Bamboo
- bamboo pole: thân tre / cọc tre
- bamboo shoot: măng tre
- bamboo forest: rừng tre
Từ đồng nghĩa
- giant grass: cỏ khổng lồ
Mẹo ghi nhớ
Ban búa (Bamboo) - cây tre dẻo dai búa đập không gãy dùng làm nhà làm cầu.