Clover là gì?
Clover nghĩa là Cỏ ba lá

Ví dụ với Clover
Searching through the lush meadow, she squealed with delight upon finding a rare four-leaf clover.
Tìm kiếm trên đồng cỏ xanh tươi, cô reo lên vui sướng khi tìm thấy một nhánh cỏ bốn lá hiếm có.
A1Finding a four-leaf clover in the grass is traditionally believed to bring good luck.
Tìm thấy một nhánh cỏ bốn lá trong cỏ theo truyền thống được tin là sẽ mang lại may mắn.
B1Clover roots cultivate symbiotic Rhizobium nitrogen-fixing nodules, enriching depleted agricultural soils without synthetic chemical fertilizers.
Rễ cỏ ba lá nuôi dưỡng các nốt sần cố định nitơ Rhizobium cộng sinh, làm giàu đất nông nghiệp cạn kiệt mà không cần phân bón hóa học tổng hợp.
B2Sweet clover honey commands high culinary acclaim for its delicate floral notes and low crystallization index.
Mật ong cỏ ba lá ngọt ngào nhận được sự hoan nghênh ẩm thực cao nhờ hương hoa tinh tế và chỉ số kết tinh thấp.
Cụm từ thường đi với Clover
- four-leaf clover: cỏ bốn lá may mắn
- clover meadow: đồng cỏ ba lá
- sweet clover: cỏ ba lá ngọt
Từ đồng nghĩa
- trefoil: cây ba lá
- legume cover: cây họ đậu phủ đất
Mẹo ghi nhớ
Cơ lâu vờ (Clover) - nhành cỏ bốn lá may mắn tìm thấy giữa thảm cỏ xanh mướt.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Ivy Cây thường xuân, dây thường xuân
- Vine Dây leo, cây thân leo
- Sapling Cây non, cây giống mới trồng
- Canopy Tán rừng, vòm cây che phủ
- Nectar Mật hoa ngọt ngào
- Evergreen Cây thường xanh quanh năm
- Deciduous Cây rụng lá theo mùa
- Algae Tảo biển, vi tảo
- Seaweed Rong biển
- Bonsai Cây cảnh bonsai
- Succulent Cây mọng nước, sen đá
- Carnation Hoa cẩm chướng