Vine là gì?
Vine nghĩa là Dây leo, cây thân leo

Ví dụ với Vine
Grape vines heavy with dark purple clusters trailed along the sun-drenched hillside trellises.
Những dây nho trĩu nặng từng chùm tím sẫm vắt dọc theo những giàn cây trên sườn đồi ngập nắng.
A1Lush green vines climbed up the wooden garden fence beside our porch.
Những dây leo xanh tươi tốt leo lên hàng rào gỗ trong vườn cạnh hiên nhà chúng tôi.
B1Tropical liana vines bridge vertical rainforest strata, enabling arboreal mammals to traverse canopy divides without descending to the forest floor.
Các dây leo liana nhiệt đới bắc cầu qua các tầng rừng nhiệt đới thẳng đứng, cho phép thú sống trên cây đi qua các khoảng trống tán cây mà không cần xuống tầng đáy rừng.
B2Thigmotropic sensory responses prompt climbing vines to coil tendrils tightly around supporting branches upon tactile stimulation.
Phản ứng cảm giác tiếp xúc thúc đẩy dây leo cuộn chặt tua cuốn quanh các cành cây hỗ trợ khi có kích thích xúc giác.
Cụm từ thường đi với Vine
- grape vine: dây nho
- flowering vine: dây leo có hoa
- tangled vines: những dây leo chằng chịt
Từ đồng nghĩa
- creeper: dây bò
- climber: cây thân leo
Mẹo ghi nhớ
Vang in (Vine) - những chùm nho trên giàn dây leo chín mọng chuẩn bị ủ rượu vang thơm ngon.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Sapling Cây non, cây giống mới trồng
- Canopy Tán rừng, vòm cây che phủ
- Nectar Mật hoa ngọt ngào
- Evergreen Cây thường xanh quanh năm
- Deciduous Cây rụng lá theo mùa
- Algae Tảo biển, vi tảo
- Seaweed Rong biển
- Bonsai Cây cảnh bonsai
- Succulent Cây mọng nước, sen đá
- Carnation Hoa cẩm chướng
- Chrysanthemum Hoa cúc đại đóa, hoa cúc
- Marigold Hoa cúc vạn thọ