Canopy là gì?
Canopy nghĩa là Tán rừng, vòm cây che phủ

Ví dụ với Canopy
Sunlight filtered through the dense upper rainforest canopy in shimmering golden shafts.
Ánh nắng mặt trời lọc qua tán rừng nhiệt đới rậm rạp phía trên thành những luồng sáng vàng óng ánh.
A1The monkeys swung happily through the thick green canopy high above the ground.
Những chú khỉ đu đưa vui vẻ qua vòm tán xanh dày trên cao khỏi mặt đất.
B1The tropical rainforest canopy intercepts ninety percent of incoming solar irradiation, creating dark, humid microclimates on the ground.
Tán rừng nhiệt đới hấp thụ chín mươi phần trăm bức xạ mặt trời chiếu tới, tạo ra các vi khí hậu tối, ẩm ướt trên mặt đất.
B2Specialized suspension bridges allow conservation ecologists to sample uncharted biodiversity inhabiting the high forest canopy.
Các cây cầu treo chuyên biệt cho phép các nhà sinh thái học bảo tồn lấy mẫu đa dạng sinh học chưa từng được khám phá sống trên tán rừng cao.
Cụm từ thường đi với Canopy
- forest canopy: tán rừng
- dense canopy: tán cây rậm rạp
- canopy walkway: lối đi trên tán cây rừng
Từ đồng nghĩa
- treetop layer: tầng ngọn cây
Mẹo ghi nhớ
Cả nón che (Canopy) - vòm tán lá rừng như chiếc nón khổng lồ che chở muông thú.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Nectar Mật hoa ngọt ngào
- Evergreen Cây thường xanh quanh năm
- Deciduous Cây rụng lá theo mùa
- Algae Tảo biển, vi tảo
- Seaweed Rong biển
- Bonsai Cây cảnh bonsai
- Succulent Cây mọng nước, sen đá
- Carnation Hoa cẩm chướng
- Chrysanthemum Hoa cúc đại đóa, hoa cúc
- Marigold Hoa cúc vạn thọ
- Thistle Cây kế gai, hoa kế
- Wildflower Hoa dại, hoa cỏ đồng nội