Lotus là gì?
Lotus nghĩa là Hoa sen

Ví dụ với Lotus
Pristine pink lotus blossoms emerged unblemished from the murky waters of the temple pond.
Những bông sen hồng nguyên sơ vươn lên không tì vết từ làn nước đục ngầu của hồ đền.
A1The national flower of Vietnam is the elegant and resilient lotus.
Quốc hoa của Việt Nam là hoa sen thanh lịch và kiên cường.
B1Nanoscale surface wax papillae give lotus leaves superhydrophobic self-cleaning abilities, inspiring biomimetic dirt-repellent engineering coatings.
Các gai sáp bề mặt kích thước nano mang lại cho lá sen khả năng tự làm sạch siêu kỵ nước, truyền cảm hứng cho các lớp phủ kỹ thuật chống bụi phỏng sinh học.
B2In Buddhist and Hindu iconography, the lotus symbolizes divine spiritual awakening arising immaculate from primordial worldly mire.
Trong biểu tượng Phật giáo và Ấn Độ giáo, hoa sen tượng trưng cho sự thức tỉnh tâm linh thiêng liêng vươn lên thanh khiết từ vũng bùn trần thế nguyên thủy.
Cụm từ thường đi với Lotus
- sacred lotus: hoa sen thiêng
- lotus flower: bông hoa sen
- lotus root: củ sen
Từ đồng nghĩa
- water lily relative: loài hoa thủy sinh thanh tịnh
Mẹo ghi nhớ
Lô tơ (Lotus) - hoa sen gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn thanh khiết.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Jasmine Hoa nhài
- Lavender Hoa oải hương
- Dandelion Cây bồ công anh
- Clover Cỏ ba lá
- Ivy Cây thường xuân, dây thường xuân
- Vine Dây leo, cây thân leo
- Sapling Cây non, cây giống mới trồng
- Canopy Tán rừng, vòm cây che phủ
- Nectar Mật hoa ngọt ngào
- Evergreen Cây thường xanh quanh năm
- Deciduous Cây rụng lá theo mùa
- Algae Tảo biển, vi tảo