Birch là gì?
Birch nghĩa là Cây bạch dương

Ví dụ với Birch
Silvery white birch trunks stood in striking contrast to the dark evergreen firs.
Những thân cây bạch dương trắng bạc đứng tương phản nổi bật với những cây linh sam thường xanh tối màu.
A1Birch trees have thin white bark that peels off like sheets of paper.
Cây bạch dương có lớp vỏ mỏng màu trắng bóc ra được như những tờ giấy.
B1Indigenous artisans crafted lightweight, waterproof canoes by stretching birch bark across cedar frames.
Các nghệ nhân bản địa đã chế tạo những chiếc thuyền ca-nô nhẹ, chống nước bằng cách kéo căng vỏ cây bạch dương trên khung gỗ tuyết tùng.
B2Betulin compounds extracted from birch outer bark exhibit potent antimicrobial and wound-healing properties.
Các hợp chất betulin chiết xuất từ vỏ ngoài cây bạch dương thể hiện đặc tính kháng khuẩn và làm lành vết thương mạnh mẽ.
Cụm từ thường đi với Birch
- silver birch: bạch dương bạc
- birch bark: vỏ cây bạch dương
- birch forest: rừng bạch dương
Từ đồng nghĩa
- deciduous tree: cây rụng lá
Mẹo ghi nhớ
Bớt chờ (Birch) - ngồi dưới gốc cây bạch dương trắng bớt chờ đợi người thương.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Willow Cây liễu
- Cedar Cây tuyết tùng, gỗ tuyết tùng
- Redwood Cây gỗ đỏ Sequoia khổng lồ
- Bamboo Cây tre, cây trúc
- Cactus Cây xương rồng
- Orchid Hoa lan, phong lan
- Tulip Hoa uất kim hương, hoa tulip
- Daisy Hoa cúc dại, hoa cúc họa mi
- Sunflower Hoa hướng dương
- Lily Hoa ly, hoa bách hợp
- Lotus Hoa sen
- Jasmine Hoa nhài