Willow là gì?
Willow nghĩa là Cây liễu

Ví dụ với Willow
Graceful weeping willows dipped their slender hanging branches into the peaceful river.
Những cây liễu rủ duyên dáng nhúng những cành dài mảnh mai xuống dòng sông thanh bình.
A1The green branches of the weeping willow swung gently in the summer breeze.
Những cành xanh của cây liễu rủ đung đưa nhẹ nhàng trong gió hè.
B1Ancient healers chewed bitter willow bark to relieve headaches and fevers before synthetic aspirin was invented.
Các thầy thuốc cổ đại nhai vỏ cây liễu đắng để giảm đau đầu và hạ sốt trước khi thuốc aspirin tổng hợp được phát minh.
B2Flexible willow withies have been coppiced for centuries to weave durable agricultural baskets and river fish traps.
Những cành liễu dẻo dai đã được đốn tỉa chồi hàng thế kỷ để đan giỏ nông nghiệp bền bỉ và bẫy cá trên sông.
Cụm từ thường đi với Willow
- weeping willow: cây liễu rủ
- willow branch: cành liễu
- willow tree: cây liễu
Từ đồng nghĩa
- riparian tree: cây ven sông suối
Mẹo ghi nhớ
Quy lựu (Willow) - cành liễu rủ thướt tha bên bờ ao soi bóng nước.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Cedar Cây tuyết tùng, gỗ tuyết tùng
- Redwood Cây gỗ đỏ Sequoia khổng lồ
- Bamboo Cây tre, cây trúc
- Cactus Cây xương rồng
- Orchid Hoa lan, phong lan
- Tulip Hoa uất kim hương, hoa tulip
- Daisy Hoa cúc dại, hoa cúc họa mi
- Sunflower Hoa hướng dương
- Lily Hoa ly, hoa bách hợp
- Lotus Hoa sen
- Jasmine Hoa nhài
- Lavender Hoa oải hương