Moss là gì?

/mɔːs/Danh từ

Moss nghĩa là Rêu

Hình minh họa từ Moss - Rêu

Ví dụ với Moss

  • Velvety green moss carpeted the damp forest floor.

    Lớp rêu xanh mướt trải thảm khắp nền rừng ẩm ướt

  • A1Soft green moss grew along the damp garden path.

    Lớp rêu xanh mềm mọc dọc theo lối đi ẩm ướt trong vườn.

  • B1Ancient temple statues were completely covered in velvety moss.

    Những bức tượng ngôi chùa cổ được phủ kín bởi một lớp rêu phong mịn như nhung.

  • B2Peat moss plays a fundamental role in global carbon sequestration by locking organic matter in bogs.

    Rêu than bùn đóng vai trò nền tảng trong việc cô lập carbon toàn cầu bằng cách khóa các chất hữu cơ trong đầm lầy.

Cụm từ thường đi với Moss

  • a rolling stone gathers no moss: đá lăn không bám rêu (người năng động không bị trì trệ)
  • green moss: rêu xanh
  • moss-covered: phủ đầy rêu phong

Từ đồng nghĩa

  • bryophyte: thực vật rêu
  • lichen: địa y

Mẹo ghi nhớ

Móc (Moss) rêu xanh ẩm ướt bám trên bậc đá cổ kính trăm năm.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →