Sprout là gì?

/spraʊt/Động từ

Sprout nghĩa là Nảy mầm

Hình minh họa từ Sprout - Nảy mầm

Ví dụ với Sprout

  • Seeds begin to sprout quickly after warm spring rains.

    Hạt giống bắt đầu nảy mầm nhanh chóng sau những cơn mưa xuân ấm áp

  • A1Tiny green sprouts appeared two days after we planted seeds.

    Những mầm xanh li ti xuất hiện hai ngày sau khi chúng tôi gieo hạt.

  • B1New coffee shops are sprouting up everywhere across the downtown district.

    Các quán cà phê mới đang mọc lên như nấm khắp khu vực trung tâm thành phố.

  • B2Optimal humidity and ambient temperature are prerequisites for embryonic seeds to sprout vigorously.

    Độ ẩm tối ưu và nhiệt độ môi trường là điều kiện tiên quyết để phôi hạt nảy mầm mạnh mẽ.

Cụm từ thường đi với Sprout

  • sprout up: mọc lên như nấm, xuất hiện nhanh chóng
  • bean sprouts: giá đỗ
  • green sprout: mầm xanh

Từ đồng nghĩa

  • germinate: nảy mầm
  • burgeon: đâm chồi

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Sợ rét (Sprout) nên mầm non ủ ấm dưới lòng đất chờ nắng ấm nảy chồi.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →