Weed là gì?

/wiːd/Danh từ

Weed nghĩa là Cỏ dại

Hình minh họa từ Weed - Cỏ dại

Ví dụ với Weed

  • He spent the weekend removing stubborn weeds from the vegetable garden.

    Anh ấy dành cả cuối tuần để nhổ cỏ dại cứng đầu trong vườn rau

  • A1My mother spends Sunday morning pulling weeds from the garden.

    Mẹ tôi dành buổi sáng Chủ nhật để nhổ cỏ dại trong vườn.

  • B1The rigorous training program is designed to weed out uncommitted applicants.

    Chương trình đào tạo nghiêm ngặt được thiết kế nhằm sàng lọc và loại bỏ những ứng viên thiếu quyết tâm.

  • B2Herbicides should be applied judiciously to target aggressive agricultural weeds without contaminating ground aquifers.

    Thuốc diệt cỏ cần được áp dụng thận trọng để nhắm trúng cỏ dại mà không làm ô nhiễm tầng nước ngầm.

Cụm từ thường đi với Weed

  • weed out: loại bỏ, đào thải những thứ không đạt
  • grow like a weed: lớn nhanh như thổi (nói về trẻ con)
  • garden weed: cỏ dại trong vườn

Từ đồng nghĩa

  • wild plant: cây dại

Từ trái nghĩa

  • crop: cây trồng

Mẹo ghi nhớ

Vứt (Weed) sạch cỏ dại khỏi luống rau để cây trồng phát triển tốt.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →