Flora là gì?

/ˈflɔːrə/Danh từ

Flora nghĩa là Hệ thực vật

Hình minh họa từ Flora - Hệ thực vật

Ví dụ với Flora

  • The national reserve is home to rich and diverse flora.

    Khu bảo tồn quốc gia là nơi cư ngụ của hệ thực vật phong phú và đa dạng

  • A1The island has unique and colorful flora.

    Hòn đảo có hệ thực vật độc đáo và sặc sỡ.

  • B1The national park protects thousands of rare species of flora and fauna.

    Vườn quốc gia bảo vệ hàng nghìn loài động thực vật quý hiếm.

  • B2Invasive botanical species often displace native flora, disrupting delicate pollinator networks.

    Các loài thực vật ngoại lai xâm hại thường đẩy lùi hệ thực vật bản địa, phá vỡ mạng lưới thụ phấn mong manh.

Cụm từ thường đi với Flora

  • flora and fauna: hệ động thực vật
  • native flora: thực vật bản địa
  • alpine flora: thực vật vùng núi cao

Từ đồng nghĩa

  • plant life: giới thực vật
  • vegetation: thảm thực vật

Từ trái nghĩa

  • fauna: hệ động vật

Mẹo ghi nhớ

Phở lá (Flora) thơm phức ngập tràn thảo mộc tự nhiên từ hệ thực vật nhiệt đới.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →