Surprised là gì?

/sərˈpraɪzd/Tính từ

Surprised nghĩa là Ngạc nhiên

Hình minh họa từ Surprised - Ngạc nhiên

Ví dụ với Surprised

  • Helen is surprised to find out that she has won the talent competition.

    Helen rất ngạc nhiên khi biết mình đã thắng cuộc thi tài năng

  • A1She was surprised when her friends brought out a big birthday cake.

    Cô ấy đã rất ngạc nhiên khi bạn bè mang ra chiếc bánh sinh nhật lớn.

  • B1We were pleasantly surprised by the exceptional quality of the roadside bistro food.

    Chúng tôi ngạc nhiên thích thú trước chất lượng đồ ăn tuyệt hảo của quán ăn ven đường.

  • B2Central defense forces were completely taken by surprise during the dawn counter-offensive.

    Lực lượng phòng thủ trung tâm hoàn toàn bị bất ngờ trước cuộc phản công lúc rạng đông.

Cụm từ thường đi với Surprised

  • pleasantly surprised: ngạc nhiên một cách thích thú, hài lòng
  • surprised look: vẻ mặt ngạc nhiên
  • taken by surprise: bị bất ngờ, không kịp trở tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • unimpressed: không ấn tượng
  • indifferent: thản nhiên

Mẹo ghi nhớ

Sợ phải rẽ (Surprised) bất ngờ ngạc nhiên khi thấy bữa tiệc sinh nhật đã chuẩn bị sẵn.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →