Grateful là gì?
Grateful nghĩa là Biết ơn

Ví dụ với Grateful
I am deeply grateful for all the support you have given me.
Tôi vô cùng biết ơn vì tất cả sự hỗ trợ mà bạn đã dành cho tôi
A1I am so grateful for your kind help with my school homework.
Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ tận tình của bạn với bài tập về nhà của tôi.
B1The rescued family was eternally grateful to the volunteer firefighters.
Gia đình được cứu nạn muôn vàn cảm tạ những người lính cứu hỏa tình nguyện.
B2Daily gratitude journaling practices foster psychological resilience against professional burnout.
Thói quen ghi nhật ký biết ơn mỗi ngày giúp củng cố khả năng phục hồi tâm lý trước kiệt sức.
Cụm từ thường đi với Grateful
- eternally grateful: biết ơn đời đời, muôn vàn cảm tạ
- grateful for small mercies: hài lòng với chút an ủi nhỏ nhoi
- deeply grateful: biết ơn sâu sắc
Từ đồng nghĩa
- thankful: cảm tạ
- appreciative: trân trọng
Từ trái nghĩa
- ungrateful: vô ơn
- unappreciative: không biết ơn
Mẹo ghi nhớ
Ghé rước full (Grateful) người bạn tốt lúc khó khăn với lòng biết ơn sâu sắc.
Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác
- Relieved Thở phào nhẹ nhõm
- Enthusiastic Nhiệt tình, hào hứng
- Frustrated Bực bội, nản lòng
- Jealous Ghen tị, ghen tuông
- Homesick Nhớ nhà
- Overwhelmed Choáng ngợp, quá tải
- Melancholy Nỗi u sầu sâu lắng, trầm buồn da diết
- Euphoric Hưng phấn tột cùng, ngây ngất sung sướng
- Nostalgic Hoài niệm quá khứ da diết, nhớ về ngày xưa
- Humiliated Nhục nhã, bẽ mặt cùng cực
- Apprehensive Thấp thỏm lo âu, e sợ điều chẳng lành
- Astonished Kinh ngạc sững sờ, ngạc nhiên tột độ