Relieved là gì?

/rɪˈliːvd/Tính từ

Relieved nghĩa là Thở phào nhẹ nhõm

Hình minh họa từ Relieved - Thở phào nhẹ nhõm

Ví dụ với Relieved

  • We were relieved to hear that everyone arrived safely.

    Chúng tôi đã thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin mọi người đã đến nơi an toàn

  • A1She was relieved to hear that her lost puppy had been found.

    Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin chú cún con mất tích đã được tìm thấy.

  • B1A collective sigh of relief echoed across the control room as the rocket docked safely.

    Tiếng thở phào nhẹ nhõm đồng thanh vang khắp phòng điều khiển khi tên lửa cập bến an toàn.

  • B2Investors were greatly relieved when the antitrust tribunal dismissed all predatory charges.

    Các nhà đầu tư trút được gánh nặng lớn khi tòa chống độc quyền bác bỏ mọi cáo buộc chèn ép.

Cụm từ thường đi với Relieved

  • sigh of relief: tiếng thở phào nhẹ nhõm
  • greatly relieved: vô cùng trút được gánh nặng
  • feel relieved: thấy nhẹ nhõm trong lòng

Từ đồng nghĩa

  • comforted: an lòng
  • reassured: yên tâm

Từ trái nghĩa

  • alarmed: hoảng hốt
  • panicked: hoảng loạn

Mẹo ghi nhớ

Rẻ liền vì (Relieved) nghe tin người thân an toàn trút tiếng thở phào nhẹ nhõm.

Từ vựng khác chủ đề Cảm xúc & Cảm giác

Xem toàn bộ 74 từ chủ đề Cảm xúc & Cảm giác →