Inside là gì?

/ɪnˈsaɪd/Giới từ

Inside nghĩa là Phía trong

Hình minh họa từ Inside - Phía trong

Ví dụ với Inside

  • He walked inside and closed the door.

    Anh ấy bước vào nhà và đóng cửa lại

  • A1Please come inside the warm house because it is raining heavily.

    Xin mời vào bên trong ngôi nhà ấm áp vì trời đang mưa rất to.

  • B1The wooden box looked simple outside, but had velvet lining inside.

    Chiếc hộp gỗ bên ngoài trông giản dị, nhưng bên trong lại được lót nhung.

  • B2Endothermic chemical reactions absorb thermal energy, cooling ambient temperatures inside the vessel.

    Các phản ứng hóa học thu nhiệt hấp thụ năng lượng nhiệt, làm mát nhiệt độ môi trường bên trong bình chứa.

Cụm từ thường đi với Inside

  • step inside: bước vào bên trong
  • inside out: từ trong ra ngoài / lộn trái
  • deep inside: sâu thẳm bên trong

Từ đồng nghĩa

  • within: ở trong
  • interior: nội bộ bên trong
  • indoors: trong nhà

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

In sai (Inside) - in sai tài liệu giấu vào bên trong ngăn kéo bàn làm việc.

Từ vựng khác chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Các từ chỉ sự tăng – giảm →