Outside là gì?
Outside nghĩa là Bên ngoài

Ví dụ với Outside
Let’s go outside for a while!
Đi ra ngoài một chút nào!
A1Let’s play badminton outside in the yard while the weather is sunny.
Hãy ra ngoài sân chơi cầu lông trong khi thời tiết đang nắng ráo.
B1Creative leaders encourage their teams to think outside the box to solve persistent bottlenecks.
Những nhà lãnh đạo sáng tạo khuyến khích nhóm của mình tư duy bứt phá khỏi khuôn khổ để giải quyết các nút thắt cổ chai kéo dài.
B2Contaminant levels detected outside the industrial perimeter remained below environmental safety thresholds.
Mức độ chất gây ô nhiễm được phát hiện bên ngoài vành đai công nghiệp vẫn ở dưới ngưỡng an toàn môi trường.
Cụm từ thường đi với Outside
- go outside: đi ra ngoài trời
- outside the box: bứt phá khỏi khuôn khổ tư duy cũ
- wait outside: chờ đợi ở bên ngoài
Từ đồng nghĩa
- outdoors: ngoài trời
- exterior: bên ngoài
- external: ngoại tại
Từ trái nghĩa
- inside: bên trong
- indoors: trong nhà
Mẹo ghi nhớ
Ao sai (Outside) - bước ra ngoài bờ ao ngắm hoa súng nở đón nắng mai.