within là gì?
within nghĩa là bên trong trong phạm vi

Ví dụ với within
He completed the task within.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ bên trong trong phạm vi.
A1He completed the task within.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ bên trong trong phạm vi.
B1The pattern was within observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát bên trong trong phạm vi trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift within under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi bên trong trong phạm vi dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với within
- within observed: được quan sát bên trong trong phạm vi
- within changes: thay đổi bên trong trong phạm vi
Từ đồng nghĩa
- inside limit: trong phạm vi
Mẹo ghi nhớ
Hoàn thành bài tập within trong vòng ba mươi phút tập trung cao độ.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- adjacent liền kề sát bên cạnh nhau
- adrift trôi dạt lênh đênh trên mặt nước
- aloft ở trên cao lơ lửng trên không
- aslant nghiêng nghiêng chếch góc
- backstage hậu trường phía sau sân khấu
- equidistant cách đều khoảng cách bằng nhau
- forefront vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu
- periphery vùng rìa chu vi ranh giới ngoài
- skyward hướng lên trời cao vút
- seaward hướng ra phía biển khơi
- landward hướng vào đất liền bờ bãi
- Absolutely Tuyệt đối, hoàn toàn