skyward là gì?
skyward nghĩa là hướng lên trời cao vút

Ví dụ với skyward
He completed the task skyward.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hướng lên trời cao vút.
A1He completed the task skyward.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hướng lên trời cao vút.
B1The pattern was skyward observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát hướng lên trời cao vút trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift skyward under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi hướng lên trời cao vút dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với skyward
- skyward observed: được quan sát hướng lên trời cao vút
- skyward changes: thay đổi hướng lên trời cao vút
Từ đồng nghĩa
- toward the sky: hướng lên trời
Mẹo ghi nhớ
Tên lửa vũ trụ phóng vút skyward hướng lên trời cao mang theo ước mơ khám phá.