Enough là gì?
Enough nghĩa là Đủ

Ví dụ với Enough
I have just enough time to catch the train.
Tôi có vừa đủ thời gian để bắt tàu
A1Do we have enough chairs for all the guests coming to dinner?
Chúng ta có đủ ghế cho tất cả khách đến ăn tối không?
B1He was brave enough to stand up and deliver the presentation in English.
Anh ấy đã đủ dũng cảm để đứng lên và thuyết trình bằng tiếng Anh.
B2There is compelling enough epidemiological evidence to warrant immediate public health interventions.
Đã có đủ bằng chứng dịch tễ học thuyết phục để bảo đảm cho các can thiệp y tế công cộng ngay lập tức.
Cụm từ thường đi với Enough
- good enough: đủ tốt
- have enough time: có đủ thời gian
- fair enough: hoàn toàn hợp lý, chấp nhận được
Từ đồng nghĩa
- sufficient: đủ dùng
- adequate: thỏa đáng vừa đủ
- ample: dồi dào đủ
Từ trái nghĩa
- insufficient: không đủ, thiếu thốn
- inadequate: thiếu hụt
Mẹo ghi nhớ
I nớp (Enough) - tình yêu thương đầy đủ trọn vẹn không cần đòi hỏi gì thêm.