aslant là gì?
aslant nghĩa là nghiêng nghiêng chếch góc

Ví dụ với aslant
He completed the task aslant.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nghiêng nghiêng chếch góc.
A1He completed the task aslant.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nghiêng nghiêng chếch góc.
B1The pattern was aslant observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát nghiêng nghiêng chếch góc trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift aslant under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi nghiêng nghiêng chếch góc dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với aslant
- aslant observed: được quan sát nghiêng nghiêng chếch góc
- aslant changes: thay đổi nghiêng nghiêng chếch góc
Từ đồng nghĩa
- diagonally slanted: chiếu nghiêng nghiêng
Mẹo ghi nhớ
Tia nắng chiều chiếu aslant nghiêng nghiêng qua khung cửa sổ vẽ hoa văn trên sàn nhà.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- backstage hậu trường phía sau sân khấu
- equidistant cách đều khoảng cách bằng nhau
- forefront vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu
- periphery vùng rìa chu vi ranh giới ngoài
- skyward hướng lên trời cao vút
- seaward hướng ra phía biển khơi
- landward hướng vào đất liền bờ bãi
- Absolutely Tuyệt đối, hoàn toàn
- Actually Thực ra, thực sự
- Almost Gần như, hầu như
- Barely Chỉ vừa đủ, gần như là không
- Completely Hoàn toàn