backstage là gì?

/ˌbækˈsteɪdʒ/Trạng từ

backstage nghĩa là hậu trường phía sau sân khấu

Hình minh họa từ backstage - hậu trường phía sau sân khấu

Ví dụ với backstage

  • He completed the task backstage.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hậu trường phía sau sân khấu.

  • A1He completed the task backstage.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hậu trường phía sau sân khấu.

  • B1The pattern was backstage observed throughout the experimental period.

    Quy luật này đã được quan sát hậu trường phía sau sân khấu trong suốt giai đoạn thử nghiệm.

  • B2Statistically significant indicators shift backstage under volatile macroeconomic pressures.

    Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi hậu trường phía sau sân khấu dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.

Cụm từ thường đi với backstage

  • backstage observed: được quan sát hậu trường phía sau sân khấu
  • backstage changes: thay đổi hậu trường phía sau sân khấu

Từ đồng nghĩa

  • behind theater curtain: sau cánh gà

Mẹo ghi nhớ

Các diễn viên chuẩn bị trang phục backstage phía sau cánh gà hồi hộp chờ giờ diễn.

Từ vựng khác chủ đề Vị trí

Xem toàn bộ 63 từ chủ đề Vị trí →