adrift là gì?
adrift nghĩa là trôi dạt lênh đênh trên mặt nước

Ví dụ với adrift
This thing looks very adrift.
Thứ này trông rất trôi dạt lênh đênh trên mặt nước.
A1This thing looks very adrift.
Thứ này trông rất trôi dạt lênh đênh trên mặt nước.
B1It is widely recognized as a adrift example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ trôi dạt lênh đênh trên mặt nước trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how adrift attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính trôi dạt lênh đênh trên mặt nước tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với adrift
- very adrift: rất trôi dạt lênh đênh trên mặt nước
- increasingly adrift: ngày càng trôi dạt lênh đênh trên mặt nước
Từ đồng nghĩa
- floating freely: trôi dạt nổi
Mẹo ghi nhớ
Chiếc lá vàng adrift trôi dạt bồng bềnh êm đềm trên mặt hồ tĩnh lặng.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- aloft ở trên cao lơ lửng trên không
- aslant nghiêng nghiêng chếch góc
- backstage hậu trường phía sau sân khấu
- equidistant cách đều khoảng cách bằng nhau
- forefront vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu
- periphery vùng rìa chu vi ranh giới ngoài
- skyward hướng lên trời cao vút
- seaward hướng ra phía biển khơi
- landward hướng vào đất liền bờ bãi
- Absolutely Tuyệt đối, hoàn toàn
- Actually Thực ra, thực sự
- Almost Gần như, hầu như