Next to/Beside là gì?
Next to/Beside nghĩa là Bên cạnh

Ví dụ với Next to/Beside
You will find a grocery store next to the hospital.
Cậu sẽ tìm thấy một cửa hàng tạp hóa ở bên cạnh bệnh viện
A1She sat next to her best friend during the whole bus ride.
Cô ấy ngồi bên cạnh người bạn thân nhất của mình trong suốt chuyến đi xe buýt.
B1Our hotel was built right next to a historic sixteenth-century castle.
Khách sạn của chúng tôi được xây dựng ngay bên cạnh một lâu đài lịch sử từ thế kỷ mười sáu.
B2Parallel electrical conduits running beside fiber lines must be shielded against magnetic induction.
Các đường ống dẫn điện chạy song song bên cạnh đường cáp quang phải được bọc che chắn chống cảm ứng từ.
Cụm từ thường đi với Next to/Beside
- sit next to each other: ngồi cạnh nhau
- next to nothing: hầu như không có gì, giá rẻ như cho
- right next to the park: ngay cạnh công viên
Từ đồng nghĩa
- adjacent to: liền kề bên
- by the side of: ở bên cạnh
- bordering: giáp ranh
Từ trái nghĩa
- far away: xa xôi
Mẹo ghi nhớ
Nếch xờ tu (Next to) - bước nép sát tu thân ngồi ngay bên cạnh người thầy kính yêu.