Near/Close to là gì?
Near/Close to nghĩa là Gần với

Ví dụ với Near/Close to
She lives near the train station.
Cô ấy sống gần ga tàu hỏa
A1My grandmother lives in a quiet village near the green river.
Bà tôi sống trong một ngôi làng yên bình gần dòng sông xanh.
B1Choosing an apartment close to public transit saves hours of weekly commuting.
Chọn một căn hộ gần phương tiện giao thông công cộng giúp tiết kiệm hàng giờ đi lại mỗi tuần.
B2Submarines maintain thermal cloaking when maneuvering in proximity to hostile acoustic sensors.
Tàu ngầm duy trì khả năng ngụy trang nhiệt khi cơ động ở cự ly gần các cảm biến âm học của đối phương.
Cụm từ thường đi với Near/Close to
- near the city center: gần trung tâm thành phố
- close to nature: gần gũi với thiên nhiên
- draw near: tiến lại gần
Từ đồng nghĩa
- nearby: gần bên
- adjacent to: liền kề
- in proximity to: ở cự ly gần
Từ trái nghĩa
- far from: xa xôi cách biệt
- distant: cách xa
Mẹo ghi nhớ
Nia kề (Near) - đặt cái nia kề sát bên bếp lửa sưởi ấm.