Tie là gì?

/taɪ/n.

Tie nghĩa là Cà vạt

Hình minh họa từ Tie - Cà vạt

Ví dụ với Tie

  • She gave him a tie as a birthday present.

    Cô ấy tặng anh ấy một chiếc cà vạt làm quà sinh nhật

  • A1He adjusted his red silk tie before the job interview.

    Anh chỉnh lại chiếc cà vạt lụa đỏ trước buổi phỏng vấn xin việc.

  • B1Mastering the classic Windsor knot ensures your necktie rests squarely against collar points.

    Thành thạo nút thắt Windsor cổ điển giúp cà vạt nằm ngay ngắn giữa hai đầu cổ áo.

  • B2Financial institutions increasingly abandon mandatory ties in favor of modern smart casual attire.

    Các tổ chức tài chính ngày càng bãi bỏ quy định bắt buộc thắt cà vạt để chuyển sang trang phục lịch sự thoải mái.

Cụm từ thường đi với Tie

  • silk tie: cà vạt lụa
  • wear a tie: đeo cà vạt
  • loosen a tie: nới lỏng cà vạt

Từ đồng nghĩa

  • necktie: cà vạt
  • cravat: khăn quàng cổ/cà vạt kiểu cổ

Mẹo ghi nhớ

Tay (Tie) khéo léo thắt nút cà vạt ngay ngắn trước gương.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →