Tie là gì?
Tie nghĩa là Cà vạt

Ví dụ với Tie
She gave him a tie as a birthday present.
Cô ấy tặng anh ấy một chiếc cà vạt làm quà sinh nhật
A1He adjusted his red silk tie before the job interview.
Anh chỉnh lại chiếc cà vạt lụa đỏ trước buổi phỏng vấn xin việc.
B1Mastering the classic Windsor knot ensures your necktie rests squarely against collar points.
Thành thạo nút thắt Windsor cổ điển giúp cà vạt nằm ngay ngắn giữa hai đầu cổ áo.
B2Financial institutions increasingly abandon mandatory ties in favor of modern smart casual attire.
Các tổ chức tài chính ngày càng bãi bỏ quy định bắt buộc thắt cà vạt để chuyển sang trang phục lịch sự thoải mái.
Cụm từ thường đi với Tie
- silk tie: cà vạt lụa
- wear a tie: đeo cà vạt
- loosen a tie: nới lỏng cà vạt
Từ đồng nghĩa
- necktie: cà vạt
- cravat: khăn quàng cổ/cà vạt kiểu cổ
Mẹo ghi nhớ
Tay (Tie) khéo léo thắt nút cà vạt ngay ngắn trước gương.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Trousers Quần dài (Anh Anh)
- Cardigan Áo len cài cúc phía trước
- Trench coat Áo khoác măng tô dáng dài chống nước
- Blazer Áo khoác blazer, áo vest dáng suông trẻ trung
- Hoodie Áo nỉ chui đầu có mũ trùm
- Overalls Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp
- Shoelace Dây buộc giày
- Zipper Khóa kéo (quần áo, túi xách)
- Cuff Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp