Cardigan là gì?
Cardigan nghĩa là Áo len cài cúc phía trước

Ví dụ với Cardigan
She wrapped a soft cashmere cardigan over her shoulders to stay warm in the air-conditioned library.
Cô khoác một chiếc áo len cài cúc bằng vải cashmere mềm mại qua vai để giữ ấm trong thư viện có điều hòa
A1Grandmother knitted a cozy green cardigan for my winter birthday.
Bà đã đan một chiếc áo len cardigan màu xanh ấm cúng cho sinh nhật mùa đông của tôi.
B1A lightweight cotton cardigan is the perfect layering piece for unpredictable spring weather.
Một chiếc áo len cardigan cotton mỏng nhẹ là món đồ mặc nhiều lớp hoàn hảo cho thời tiết mùa xuân khó đoán.
B2Fashion designers reinterpret vintage oversized chunky cardigans by cinching them with wide leather belts.
Các nhà thiết kế thời trang làm mới những chiếc áo len cardigan dày dáng rộng cổ điển bằng cách thắt đai da bản to.
Cụm từ thường đi với Cardigan
- knitted cardigan: áo len dệt cài cúc
- wool cardigan: áo khoác len cardigan
- button up a cardigan: cài cúc áo len cardigan
Từ đồng nghĩa
- buttoned sweater: áo len có cúc
Từ trái nghĩa
- pullover: áo len chui đầu
Mẹo ghi nhớ
Ca đi gân (Cardigan) - ca sĩ vừa đi vừa khoe áo len cardigan nổi rõ từng đường gân dệt.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Trench coat Áo khoác măng tô dáng dài chống nước
- Blazer Áo khoác blazer, áo vest dáng suông trẻ trung
- Hoodie Áo nỉ chui đầu có mũ trùm
- Overalls Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp
- Shoelace Dây buộc giày
- Zipper Khóa kéo (quần áo, túi xách)
- Cuff Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp
- sneakers giày thể thao đi êm
- slippers dép đi trong nhà