repeatedly là gì?
repeatedly nghĩa là nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp

Ví dụ với repeatedly
He completed the task repeatedly.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp.
A1He completed the task repeatedly.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp.
B1The pattern was repeatedly observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift repeatedly under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với repeatedly
- repeatedly observed: được quan sát nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp
- repeatedly changes: thay đổi nhiều lần lặp đi lặp lại liên tiếp
Từ đồng nghĩa
- over and over: nhiều lần lặp lại
Mẹo ghi nhớ
Thầy giáo repeatedly nhắc nhở nhiều lần học trò chú ý những lỗi sai căn bản.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- rhythmically nhịp nhàng theo tiết tấu giai điệu
- seasonally theo mùa vụ biến đổi theo thời tiết
- sporadically thỉnh thoảng rải rác lác đác vài lần
- unfailingly luôn luôn chuẩn xác không bao giờ sai sót
- uninterruptedly liên tục không bị gián đoạn ngắt quãng
- yearly mỗi năm định kỳ hàng năm một lần
- continual liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên
- intermittent ngắt quãng lúc có lúc không
- circadian thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm
- semimonthly nửa tháng một lần hai tuần một kỳ
- semiweekly hai lần một tuần định kỳ
- eventually rốt cuộc cuối cùng sau cùng thì