rhythmically là gì?
rhythmically nghĩa là nhịp nhàng theo tiết tấu giai điệu

Ví dụ với rhythmically
He completed the task rhythmically.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nhịp nhàng theo tiết tấu giai điệu.
A1He completed the task rhythmically.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nhịp nhàng theo tiết tấu giai điệu.
B1The pattern was rhythmically observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát nhịp nhàng theo tiết tấu giai điệu trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift rhythmically under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi nhịp nhàng theo tiết tấu giai điệu dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với rhythmically
- rhythmically observed: được quan sát nhịp nhàng theo tiết tấu giai điệu
- rhythmically changes: thay đổi nhịp nhàng theo tiết tấu giai điệu
Từ đồng nghĩa
- with regular beat: theo nhịp điệu
Mẹo ghi nhớ
Mái chèo gõ rhythmically nhịp nhàng mặt nước đẩy con thuyền xuôi dòng êm ả.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- seasonally theo mùa vụ biến đổi theo thời tiết
- sporadically thỉnh thoảng rải rác lác đác vài lần
- unfailingly luôn luôn chuẩn xác không bao giờ sai sót
- uninterruptedly liên tục không bị gián đoạn ngắt quãng
- yearly mỗi năm định kỳ hàng năm một lần
- continual liên tục lặp đi lặp lại thường xuyên
- intermittent ngắt quãng lúc có lúc không
- circadian thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ ngày đêm
- semimonthly nửa tháng một lần hai tuần một kỳ
- semiweekly hai lần một tuần định kỳ
- eventually rốt cuộc cuối cùng sau cùng thì
- Fast Nhanh