Bean là gì?

/bin/Danh từ

Bean nghĩa là Đậu (quả)

Hình minh họa từ Bean - Đậu (quả)

Ví dụ với Bean

  • Lam doesn’t like green beans.

    Lâm không thích đậu xanh

  • A1She cooked a healthy soup with potatoes and green beans.

    Cô ấy nấu một món súp bổ dưỡng với khoai tây và đậu cô ve xanh.

  • B1We planned a surprise birthday party, but her brother accidentally spilled the beans.

    Chúng tôi lên kế hoạch một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ, nhưng anh trai cô ấy đã vô tình làm lộ bí mật.

  • B2Legumes such as beans foster symbiotic nitrogen-fixing root bacteria that naturally replenish depleted topsoil.

    Các cây họ đậu nuôi dưỡng vi khuẩn cố định đạm cộng sinh ở rễ giúp tái tạo tự nhiên tầng đất mặt bị cạn kiệt.

Cụm từ thường đi với Bean

  • spill the beans: tiết lộ bí mật, làm lộ chuyện
  • full of beans: tràn đầy năng lượng, hăng hái
  • green beans: đậu cô ve xanh

Từ đồng nghĩa

  • legume: loài cây họ đậu
  • pulse: hạt đậu khô

Mẹo ghi nhớ

Bịn rịn (Bean) chia tay nhau chia nắm hạt đậu giống cho vụ mùa mới.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →