Corn là gì?

/kɔrn/Danh từ

Corn nghĩa là Ngô

Hình minh họa từ Corn - Ngô

Ví dụ với Corn

  • Here is some corn candy for you.

    Một ít kẹo ngô dành cho cậu đây này

  • A1We ate grilled corn on the cob at the night street market.

    Chúng tôi ăn bắp ngô nướng tại chợ đêm đường phố.

  • B1Buying large buckets of buttered popcorn is an essential ritual at movie theaters.

    Mua một xô bỏng ngô bơ lớn là một thói quen không thể thiếu khi xem phim ở rạp.

  • B2Genetically modified maize cultivars dominate global livestock feed and biofuel ethanol supply chains.

    Các giống ngô biến đổi gen chiếm lĩnh chuỗi cung ứng thức ăn chăn nuôi toàn cầu và ethanol nhiên liệu sinh học.

Cụm từ thường đi với Corn

  • corn on the cob: bắp ngô luộc/nướng nguyên bắp
  • sweet corn: ngô ngọt
  • pop corn: bỏng ngô

Từ đồng nghĩa

  • maize: cây ngô, bắp

Mẹo ghi nhớ

Cơn (Corn) đói tan biến khi được cắn bắp ngô nướng mỡ hành thơm nức.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →