Cucumber là gì?

/ˈkjukəmbər/Danh từ

Cucumber nghĩa là Dưa chuột

Hình minh họa từ Cucumber - Dưa chuột

Ví dụ với Cucumber

  • I would like a banh mi with no cucumber please.

    Tôi muốn dùng một chiếc bánh mì không dưa chuột, làm ơn

  • A1Fresh cucumber slices taste cool and refreshing in summer.

    Những lát dưa chuột tươi ăn thật mát và sảng khoái vào mùa hè.

  • B1Despite facing intense cross-examination, the defendant remained as cool as a cucumber.

    Dù đối mặt với màn chất vấn gắt gao, bị cáo vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh đáng kinh ngạc.

  • B2Cucumbers contain high water volume and caffeic acid, effectively reducing skin irritation and periorbital puffiness.

    Dưa chuột chứa lượng nước cao và axit caffeic, giúp giảm kích ứng da và bọng mắt hiệu quả.

Cụm từ thường đi với Cucumber

  • cool as a cucumber: bình tĩnh lạ lùng, điềm tĩnh không hề nao núng
  • pickled cucumber: dưa chuột muối chua
  • cucumber slices: lát dưa chuột

Mẹo ghi nhớ

Cứ cắm (Cucumber) mặt thưởng thức đĩa dưa chuột mát lành giòn tan.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →