Eggplant là gì?

/ˈɛgˌplænt/Danh từ

Eggplant nghĩa là Cà tím

Hình minh họa từ Eggplant - Cà tím

Ví dụ với Eggplant

  • They are making eggplant soup for dinner.

    Họ đang nấu canh cà tím cho bữa tối

  • A1She grilled the purple eggplant with garlic and oil.

    Cô ấy nướng quả cà tím với tỏi và dầu ăn.

  • B1Italian parmigiana layers baked eggplant slices with rich marinara sauce and melted mozzarella.

    Món parmigiana của Ý xếp từng lớp cà tím nướng với sốt marinara đậm đà và phô mai mozzarella béo ngậy.

  • B2Nasunin, an anthocyanin abundant in deep purple eggplant skins, acts as a potent protector against cellular lipid peroxidation.

    Nasunin, một chất chống oxy hóa dồi dào trong vỏ cà tím tím thẫm, đóng vai trò như một lá chắn bảo vệ lipid tế bào.

Cụm từ thường đi với Eggplant

  • roasted eggplant: cà tím nướng
  • purple eggplant: quả cà tím
  • eggplant dip: sốt cà tím (baba ghanoush)

Từ đồng nghĩa

  • aubergine: cà tím (Anh - Anh)
  • brinjal: cà tím (Nam Á)

Mẹo ghi nhớ

Ép plan (Eggplant) trồng cà tím mướt mát quanh bờ ao sau vườn.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →