Tomato là gì?

/təˈmeɪˌtoʊ/Danh từ

Tomato nghĩa là Cà chua

Hình minh họa từ Tomato - Cà chua

Ví dụ với Tomato

  • Tomatoes are a great source of vitamin C & vitamin K.

    Cà chua là một nguồn chứa nhiều vitamin C & K

  • A1Red tomatoes make spaghetti sauce taste sweet and delicious.

    Những quả cà chua đỏ làm cho sốt mì Ý có vị ngọt và rất thơm ngon.

  • B1The new theatrical release received a dismal twenty percent approval rating on Rotten Tomatoes.

    Bộ phim mới ra rạp chỉ nhận được mức đánh giá ảm đạm hai mươi phần trăm trên trang Rotten Tomatoes.

  • B2Cooking tomatoes liberates fat-soluble lycopene from cellular walls, dramatically enhancing systemic bioavailability compared to raw consumption.

    Nấu chín cà chua giúp giải phóng chất lycopene tan trong chất béo khỏi thành tế bào, làm tăng đáng kể độ hấp thu so với ăn sống.

Cụm từ thường đi với Tomato

  • rotten tomato: quả cà chua thối (hoặc trang đánh giá phim Rotten Tomatoes)
  • tomato sauce: sốt cà chua
  • ripe tomato: quả cà chua chín mọng

Mẹo ghi nhớ

Tò mò (Tomato) hái quả cà chua chín đỏ mọng nước trên giàn xuống ăn sống.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →