Sweet potato là gì?

/swiːt pəˈteɪtoʊ/Danh từ

Sweet potato nghĩa là Khoai lang

Hình minh họa từ Sweet potato - Khoai lang

Ví dụ với Sweet potato

  • Baked sweet potatoes are naturally sweet and high in dietary fiber.

    Khoai lang nướng có vị ngọt tự nhiên và chứa nhiều chất xơ

  • A1We bought piping hot roasted sweet potatoes from a street vendor on a chilly evening.

    Chúng tôi mua những củ khoai lang nướng nóng hổi từ người bán hàng rong vào một buổi tối se lạnh.

  • B1Sweet potatoes possess a lower glycemic index than regular white potatoes, preventing blood sugar spikes.

    Khoai lang có chỉ số đường huyết thấp hơn khoai tây trắng thông thường, giúp ngăn ngừa lượng đường trong máu tăng đột biến.

  • B2Agronomic breeding of orange-fleshed biofortified sweet potato variants curbs pediatric vitamin A deficiencies across sub-Saharan Africa.

    Công tác lai tạo giống khoai lang giàu vi chất ruột vàng cam giúp kiềm chế tình trạng thiếu vitamin A ở trẻ em khắp vùng cận Sahara.

Cụm từ thường đi với Sweet potato

  • baked sweet potato: khoai lang nướng
  • mashed sweet potato: khoai lang nghiền nhuyễn
  • purple sweet potato: khoai lang tím

Từ đồng nghĩa

  • yam: củ khoai lang/khoai mỡ

Mẹo ghi nhớ

Suýt bồ tát to (Sweet potato) - ăn củ khoai lang ngọt bùi suýt nghẹn nuốt vội ngụm nước.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →