Scallion là gì?

/ˈskæliən/Danh từ

Scallion nghĩa là Hành lá, hành hoa

Hình minh họa từ Scallion - Hành lá, hành hoa

Ví dụ với Scallion

  • Chopped fresh green scallions were sprinkled across the steaming bowl of beef noodle soup.

    Hành lá tươi cắt nhỏ được rắc lên tô phở bò bốc khói nghi ngút.

  • A1Mom added fresh chopped green scallions to the hot soup before serving dinner.

    Mẹ cho hành lá tươi cắt nhỏ vào súp nóng trước khi dọn bữa tối.

  • B1Both the crisp pungent white base and delicate hollow green leaves of scallions provide essential aromatic foundational layers across Asian cuisine.

    Cả phần củ trắng hăng giòn và lá xanh rỗng tinh tế của hành lá đều cung cấp các lớp hương thơm nền tảng thiết yếu trong ẩm thực châu Á.

  • B2Allicin and allyl sulfide phytocompounds synthesized upon slicing scallions exert potent antimicrobial and cholesterol-modulating activities.

    Các hợp chất thực vật allicin và allyl sulfide được tổng hợp khi cắt lát hành lá thể hiện các hoạt tính kháng khuẩn và điều hòa cholesterol mạnh mẽ.

Cụm từ thường đi với Scallion

  • chopped scallions: hành lá băm nhỏ
  • green scallion: hành hoa xanh
  • bunch of scallions: bó hành lá

Từ đồng nghĩa

  • green onion: hành lá
  • spring onion: hành hoa

Mẹo ghi nhớ

Sờ keo lì (Scallion) - rắc một nắm hành lá xanh tươi lên bát phở thơm nức mũi.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →