Bok choy là gì?
Bok choy nghĩa là Cải thìa, cải chíp

Ví dụ với Bok choy
Crisp white stems and tender emerald leaves make stir-fried bok choy a staple of Asian cuisine.
Cuống trắng giòn và lá xanh ngọc lục bảo mềm mại làm cho món cải thìa xào trở thành món ăn chủ lực của ẩm thực châu Á.
A1We stir-fried fresh baby bok choy with minced garlic and oyster sauce in the wok.
Chúng tôi xào cải thìa non tươi với tỏi băm và dầu hào trong chảo sâu lòng.
B1Rapid high-heat wok cooking preserves the succulent crunch of bok choy petioles without destroying thermolabile ascorbic acid nutrients.
Nấu chảo nhiệt độ cao nhanh chóng giữ được độ giòn mọng nước của cuống lá cải thìa mà không phá hủy các chất dinh dưỡng axit ascorbic nhạy cảm với nhiệt.
B2Bok choy produces sulforaphane isothiocyanates upon cellular mastication, triggering phase-two endogenous antioxidant detoxification enzyme pathways.
Cải thìa tạo ra sulforaphane isothiocyanates khi nhai tế bào, kích hoạt các con đường enzym giải độc chống oxy hóa nội sinh giai đoạn hai.
Cụm từ thường đi với Bok choy
- baby bok choy: cải thìa non
- stir-fried bok choy: cải thìa xào tỏi
- steam bok choy: hấp cải thìa
Từ đồng nghĩa
- pak choi: cải chíp
- Chinese white cabbage: cải bắp trắng Trung Quốc
Mẹo ghi nhớ
Bốc chòi (Bok choy) - cây cải thìa dáng như chiếc thìa xào tỏi xanh giòn ngọt mát.