Okra là gì?
Okra nghĩa là Đậu bắp

Ví dụ với Okra
Sliced green okra pods release natural soluble mucilage that thickens traditional Louisiana seafood gumbos.
Những quả đậu bắp xanh cắt lát giải phóng chất nhầy hòa tan tự nhiên làm sánh món súp gumbo hải sản truyền thống của Louisiana.
A1Grilled okra dipped in spicy fermented tofu sauce is a popular barbecue treat in Vietnam.
Đậu bắp nướng chấm chao cay là món nướng phổ biến ở Việt Nam.
B1High-viscosity mucilaginous exopolysaccharides in cooked okra pods bind to bile acids, assisting systemic low-density lipoprotein cholesterol excretion.
Các exopolysacarit nhầy có độ nhớt cao trong quả đậu bắp nấu chín liên kết với axit mật, hỗ trợ bài tiết cholesterol lipoprotein mật độ thấp toàn thân.
B2Flash-frying sliced okra at high temperatures gelatinizes surface starches, delivering crispy textures without viscous mucilage release.
Chiên nhanh đậu bắp cắt lát ở nhiệt độ cao làm hồ hóa tinh bột bề mặt, mang lại kết cấu giòn mà không tiết ra chất nhầy nhớt.
Cụm từ thường đi với Okra
- fried okra: đậu bắp chiên giòn
- okra pods: quả đậu bắp
- slimy okra: đậu bắp có chất nhầy bổ dưỡng
Từ đồng nghĩa
- lady’s finger: ngón tay phụ nữ (tên dân dã của đậu bắp)
Mẹo ghi nhớ
Ô ca ra (Okra) - quả đậu bắp xanh non nướng mỡ hành hay luộc chấm chao ngọt mát.