chicory là gì?

/ˈtʃɪkəri/Danh từ

chicory nghĩa là cây diếp xoăn chicory

Hình minh họa từ chicory - cây diếp xoăn chicory

Ví dụ với chicory

  • We can see a chicory here.

    Chúng ta có thể thấy một cây diếp xoăn chicory ở đây.

  • A1We can see a chicory here.

    Chúng ta có thể thấy một cây diếp xoăn chicory ở đây.

  • B1Understanding the role of chicory is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cây diếp xoăn chicory là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how chicory influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cây diếp xoăn chicory ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với chicory

  • common chicory: cây diếp xoăn chicory phổ biến
  • essential chicory: cây diếp xoăn chicory thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • salad plant: rau diếp

Mẹo ghi nhớ

Rễ chicory rang thơm pha cà phê thay thế không chứa caffein.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →