samphire là gì?

/ˈsæmfaɪə/Danh từ

samphire nghĩa là măng tây biển samphire

Hình minh họa từ samphire - măng tây biển samphire

Ví dụ với samphire

  • We can see a samphire here.

    Chúng ta có thể thấy một măng tây biển samphire ở đây.

  • A1We can see a samphire here.

    Chúng ta có thể thấy một măng tây biển samphire ở đây.

  • B1Understanding the role of samphire is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của măng tây biển samphire là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how samphire influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy măng tây biển samphire ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với samphire

  • common samphire: măng tây biển samphire phổ biến
  • essential samphire: măng tây biển samphire thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • sea asparagus: măng tây biển

Mẹo ghi nhớ

Măng tây biển samphire giòn sần sật mặn mòi hương vị biển.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →