Carrot là gì?

/ˈkærət/Danh từ

Carrot nghĩa là Cà rốt

Hình minh họa từ Carrot - Cà rốt

Ví dụ với Carrot

  • Rabbits love carrots.

    Thỏ rất thích cà rốt

  • A1Rabbits love munching on sweet orange carrots.

    Những chú thỏ rất thích nhai những củ cà rốt màu cam ngọt ngào.

  • B1Management employed a classic carrot-and-stick policy, promising bonuses while imposing strict penalties for delays.

    Ban quản lý đã áp dụng chính sách cây gậy và củ cà rốt cổ điển, hứa thưởng nhưng phạt nặng nếu chậm trễ.

  • B2Beta-carotene synthesized in carrots undergoes hepatic bioconversion into vitamin A, crucial for low-light retinal acuity.

    Beta-carotene trong cà rốt chuyển hóa sinh học tại gan thành vitamin A, rất quan trọng cho thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu.

Cụm từ thường đi với Carrot

  • carrot and stick: vừa đấm vừa xoa, cây gậy và củ cà rốt
  • grated carrot: cà rốt bào sợi
  • baby carrots: cà rốt bao tử nhỏ

Từ đồng nghĩa

  • root vegetable: củ

Mẹo ghi nhớ

Cắn rốt (Carrot) ráo củ cà rốt giòn ngọt màu cam sáng mắt.

Từ vựng khác chủ đề Rau củ

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Rau củ →